Ngoại tệ
Loại
Mua
Bán
AUD
17877.71
18146.06
CAD
17985.63
18384.25
CHF
23236.19
23703.35
EUR
27600.29
27935.62
GBP
30930.65
31426.55
HKD
2860.81
2924.17
JPY
202.2
206.07
KRW
19.7
22.04
SGD
16954.38
17260.69
THB
696.34
725.4
USD
22675
22745
Nguồn: VietcomBank